Trong trò nghịch Minecraft, sản xuất là thứ căn phiên bản mà người nào cũng cần cần biết, nó là phương pháp ghép đồ giúp đỡ bạn tìm ra phần đông các thành phầm trong game. Có 2 chỗ để chế tạo, khung chế tạo 2×2 vào túi đồ (mặc định phím E), dành riêng cho những món đồ dễ dàng và đơn giản dễ chế tạo. Thứ 2 là khung sản xuất 3×3 trong bàn chế tạo , giành cho những món đồ mà size 2×2 ko chế được và tất nhiên nó cũng cực nhọc hơn nhiều.Bạn đã xem: bí quyết minecraft pe


*

*

Khung chế tạo đồ 3×3

Có nhiều bạn hỏi cách sản xuất cánh cứng, đĩa nhạc, yên ngựa,.. Vv thì mình xin vấn đáp là siêu tiếc bọn chúng không thể chế tạo được, chúng ta chỉ có thể tìm thấy bọn chúng ở thành phố dứt dưới nhân loại kết thúc, hầm mỏ ở các hang động, cùng còn các nơi không giống trên bạn dạng đồ của Minecraft!

Và sau đây mình đã hướng dẫn cụ thể cách sản xuất cũng như toàn bộ các công thức sản xuất đồ:

Mục lục:

woodplankssticktorchSoul Torchcrafting tablefurnacechestladderfenceboatwood slabstone slabsigndoor

glow stonesnow blocktntclay blockbricksbookshelfsandstonesmooth sandstonechiseled sandstonenote blockjack o’lanternblock of redstonelapis lazuli blockblock of diamondblock of goldblock of ironblock of emeraldblock of coalblock of copperstone bricksstaircobblestone staircobblestone wallnether brickquartz blockchiseled quartzquartz pillardyed terracottahay balegranite stairandesitedioritepolished granitepolished andesitepolished dioriteprismarineprismaring brickssea lanterncoarse dirtslime blockmossy cobblestonemossy stone bricksstone bricksred sandstonesmooth red sandstonechiseled red sandstonepurpur blockpurpur pillarmagma blocknether wart blockred nether brickbone blockdried kelp blockpacked iceblue iceHoney BlockHoneycomb BlockBeehivePolished BasaltPolished BlackstoneChiseled Polished BlackstonePolished Blackstone BricksBlock of NetheriteWaxed Block of Copper

pickaxesaxesshovelshoesfishing rodCarrot on a StickWarped Fungus on a Stickflint & steelcompassclockbucketshearsbundlespyglass

helmetchestplateleggingsbootsswordshielddyed shieldbowarrowhorse armourspectral arrowtipped arrowconduitturtle shellcrossbow

Pressure PlatesWeighted Pressure PlatesTrapdoorFence GateButtonLeverRedstone RepeaterRedstone TorchJukeboxDispenserPistonSticky PistonMinecartPowered MinecartStorage MinecartRailPowered RailDetector RailRedstone LampTripwire HookActivator RailDaylight DetectorDropperHopper Minecart with HopperMinecart with TNTRedstone ComparatorTrapped ChestIron TrapdoorObserverTarget

BowlMushroom StewBreadGolden AppleSugarCakeCookiesMelon BlockMelon SeedsPumpkin SeedsGolden CarrotPumpkin PieRabbit StewSuspicious StewHoney Bottle

BedPaintingPaperBookBook & QuillMapGlass PanesIron BarsGold IngotNether Brick FenceEye of EnderEnchantment TableFire ChargeEnder ChestBeaconAnvilFlower PotItem FrameGlow vật phẩm FrameFirework RocketFirework StarLeadCarpetsStained GlassLeatherBannerArmor StandEnd RodEnd CrystalIron NuggetConcrete PowderCampfireSoul CampfireScaffoldingBarrelBlast FurnaceSmokerCartography TableComposterFletching TableSmithing TableStonecutterGrindstoneLanternLecternLoomNetherite IngotChainRespawn AnchorLodestoneCandleDyed Candleshulker box

Bone MealLight Gray DyeGray DyeRose RedOrange DyeDandelion YellowLime DyeLight xanh DyeCyan DyePurple DyePink DyeMagenta DyeWhite DyeBlue DyeBrown DyeBlack Dye

WoolLight Gray WoolGray WoolBlack WoolRed WoolOrange WoolYellow WoolLime WoolGreen WoolLight blue WoolCyan WoolBlue WoolPurple WoolMagenta WoolPink WoolBrown Wool

Glass BottleCauldronBrewing StandBlaze PowderMagma CreamFermented Spider EyeGlistering Melon

Bài viết liên quan